Kết tinh trí tuệ của văn minh Ấn Độ cổ trung đại

Văn minh Ấn Độ cổ trung đại

Trong những thế kỷ xa xưa của lịch sử, một vùng đất phương Đông đã nở rộ với sự phát triển của văn hóa và tri thức không giới hạn. Đó là Ấn Độ cổ trung đại, nơi mà trí tuệ và sách sử đã nắm giữ vai trò quan trọng trong sự thăng hoa của một nền văn minh vĩ đại.

Hãy cùng Khoa học vui nhộn đi sâu vào cuộc hành trình của Ấn Độ cổ trung đại, khám phá những kết tinh trí tuệ độc đáo mà nền văn minh này để lại cho hậu thế.

1. Tổng quan về lịch sử văn minh Ấn Độ từ thời cổ trung đại

1.1 Đặc điểm địa lý

Ấn Độ, một bán đảo nằm ở giữa Nam Á, có cảnh quan thiên nhiên đặc biệt đa dạng và các đặc điểm vùng miền nổi bật. Từ phía Đông Bắc đến Tây Bắc, nước này có nhiều dãy núi chắn ngang, trong đó dãy núi Himalaya nổi tiếng toàn cầu vươn cao bất tận. Những ngọn núi cao chót vót không chỉ tạo nên một vẻ đẹp thiên nhiên mà còn có tầm quan trọng về tôn giáo và văn hóa trong lịch sử Ấn Độ.

Đặc điểm địa lý của văn minh ấn độ cổ trung đại

Văn minh Ấn Độ cổ trung đại có hai con sông lớn là sông Ấn và sông Hằng. Sông Ấn có một mạng lưới phân nhánh, chia thành năm hướng, tạo nên đồng bằng lưu vực sông Ấn, gọi là vùng Pungiáp (vùng Năm sông). Chính từ tên của sông Ấn này mà nước Ấn Độ lấy tên. Ở phía Đông, sông Hằng có một vai trò đặc biệt trong văn hóa nơi đây. Khúc sông tại thành phố Varanasi (Bênarét), được coi là một nơi thiêng liêng, có hàng ngàn người dân Ấn Độ thường đến đây để thực hiện các lễ tắm có giá trị tôn giáo.

Tổng diện tích địa lý của Ấn độ từ thời cổ trung đại vô cùng rộng lớn, bao phủ toàn bộ các nước Pakixtan, Băng – la – đét và Nê – pan thời hiện đại.

1.2 Cư dân của nền văn minh

Người dân của văn minh Ấn Độ cổ trung đại chủ yếu được phân thành hai nhóm chính: người Đraviđa (cư trú ở miền Nam) và người Arya (cư trú ở miền Bắc). Ngoài hai nhóm chính này, còn có nhiều tộc người khác như người Hy Lạp, người Hung Nô, người Arập,.. tạo ra một bức tranh văn hóa đa ngôn ngữ cho nền văn minh.

người Arya của nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại
Cảnh sinh hoạt của người Arya cổ đại

1.3 Diễn biến lịch sử của văn minh Ấn Độ cổ trung đại

Từ thời cổ trung đại cho đến trước khi bị thực dân Anh xâm lược, nền văn minh Ấn Độ cơ bản được chia thành 4 giai đoạn cơ bản:

  • Giai đoạn văn minh lưu vực sông Ấn (khoảng 3300 -1300 TCN)

Theo các bằng chứng khảo cổ được tìm thấy, năm 3300 TCN, nhà nước Ấn Độ cổ đại ra đời. Người dân của nền văn minh đã biết xây dựng một hệ thống hạ tầng phức tạp. Từ dấu vết còn sót lại của hai thành phố Harappa và Mohenjo-Daro, các nhà nghiên cứu vẫn còn đang tiến hành giải mã những ký hiệu, những ngôn ngữ phức tạp của nền văn minh.

Giai đoạn văn minh lưu vực sông Ấn
Các hiện vật khảo cổ còn sót lại của văn minh sông Ấn
  • Thời kỳ văn minh Vedic ((khoảng 1500 – 500 TCN)

Trong giai đoạn Vedic (Vê – đa), văn minh Ấn Độ cổ trung đại chứng kiến sự xuất hiện của các văn bản thuộc văn học Vêđa, của những bộ luật kinh điển; sự hình thành các tôn giáo lớn, nổi bật là đạo Hin – đu và đạo Bà La Môn. Thời kỳ Vê – đa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc văn hóa và tôn giáo của Ấn Độ. Các bộ luật và văn bản góp phần quan trọng vào việc hình thành nhiều giá trị xã hội trong văn hóa Ấn Độ về sau.

Thời kỳ văn minh Vedic
Thời kỳ văn minh Vedic bắt đầu xuất hiện tôn giáo
  • Thời kỳ vàng của  văn minh Ấn Độ cổ trung đại ( khoảng 322 TCN – 550 CN)

Bắt đầu từ năm 322 TCN, nhiều cuộc chiến đẫm máu đã được diễn ra như cuộc chiến Kalinga, chiến tranh tiêu diệt quân Ba Tư, xâm lược Trung Hoa cổ, một số cuộc nội chiến trong văn minh Ấn Độ. Đến triều đại Ashoka thì kết thúc hoàn toàn. Sau khi chứng kiến quá nhiều cảnh tượng đẫm máu của chiến tranh, Ashoka đã chuyển đạo Phật thành tôn giáo chính thống của đất nước, kết hợp thực hiện nhiều cải cách xã hội và hòa bình.

triều đại Ashoka của văn minh ấn độ cổ trung đại
Ashoka thúc đẩy Phật giáo phát triển trong văn minh Ấn Độ cổ trung đại
  • Giai đoạn của suy yếu của văn hóa Ấn Độ cho đến lúc bị thôn tính (thế kỷ XIII – XIX)

Từ năm 1206, văn minh Ấn Độ cổ trung đại lần lượt bị xâu xé bởi các nước xâm lược như Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ, Hồi giáo, Hy Lạp và Ả Rập. Vương triều Ấn Độ như một chiếc bánh được chia thành năm phần, lần lược do các ngoại tộc này nắm giữ. Đất nước này tồn tại yếu ớt cho đến năm 1849, thì hoàn toàn trở thành nước thuộc địa của thực dân Anh.

văn minh Ấn Độ cổ trung đại kết thúc khi thực dân Anh xâm lược
Nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại chấm dút khi thực dân Anh xâm lược

2. Các thành tựu văn minh Ấn Độ cổ trung đại nổi bật nhất

– Chữ viết: Chữ Phạn bắt đầu xuất hiện từ thời văn minh sông Ấn. Sau này được hoàn thiện dần qua các thời đại, hình thành nên hệ thống chữ cái Devanagari, chữ Brami, rồi đến bộ chữ Sanskrit, đã ghi chép lại nhiều tri thức và sự kiện quan trọng của lịch sử.

– Tôn giáo: Văn minh Ấn Độ cổ trung đại là cái nôi của nhiều tôn giáo lớn hiện nay như Phật giáo, Hinđu giáo, Bà La Môn,.. Các nhà truyền giáo đã lan truyền những tích cực có trong đạo thống của mình, mang lại nhiều giá trị lớn cho văn hóa xã hội.

– Văn học: Người Ấn Độ đã để lại nhiều tác phẩm văn học quan trọng chủ yếu là các tập thơ, truyện ngắn, sách… Nổi tiếng nhất là bộ sử thi Mahabharata được viết bằng 220.000 câu thơ, phản ánh bộ mặt xã hội của văn minh Ấn Độ cổ trung đại lúc bấy giờ. Bên cạnh đó thì còn có sử thi Ramayana dài 48.000 câu thơ nói về chuyện tình của chàng hoàng tử Rata và công chúa Xita.

– Nghệ thuật kiến trúc: Ấn Độ có nhiều công trình kiến trúc vĩ đại dành cho Phật giáo, Hinđu giáo và cả Hồi giáo như là chùa hang A-gian-ta, cột Sarnath và đại bảo tháp Sanchi. Sau này, để thể hiện sự thành kính của mình với thần linh, người Ấn đã cho xây đến 85 ngôi đền Khajuraho nằm đan xen giữa những hồ nước và cánh đồng tại Trung Ấn.

công trình đại bảo tháp Sanchi
Công trình đại bảo tháp Sanchi

– Y học: Các thầy thuốc Ấn Độ cổ đại rất giỏi chữa bệnh bằng thảo dược. Từ xưa họ đã biết cách sử dụng các loại thảo mộc để làm thuốc mê, thuốc gây tê trong quá trình phẫu thuật. Họ còn biết cách ghép xương, nối khớp, khám và chăm sóc để thai nhi phát triển tốt. Đặc biệt, văn minh Ấn Độ cổ trung đại đã để lại hai quyển sách y học quý báu cho nhân loại, có tên là Charaka Samhita và Sushruta Samhita. Hai quyển sách có nhiều giá trị tham khảo và được ứng dụng cho y học hiện đại rất nhiều.

– Thiên văn học: Các nhà thiên văn Ấn Độ cổ đại am hiểu sâu sắc về về vũ trụ, nắm rõ quỹ đạo và các quy luật chuyển động của các hành tinh, bao gồm cả mặt trời. Thông qua đó, người ta đúc kết ra một bộ lịch sinh hoạt, chia một năm thành 12 tháng, mỗi tháng dài 30 ngày và cứ mỗi 5 năm thì sẽ có thêm một tháng nhuận.

– Vật lý và hóa học: Nhiều nhà thông thái của văn minh Ấn Độ cổ trung đại khẳng định Trái Đất có lực hấp dẫn, đưa ra các lý thuyết về nguyên tử cấu tạo nên vật chất, hiểu rõ nhiều kỹ thuật luyện kim trình độ cao và cách bảo quản kim loại không bị oxy hóa.

– Toán học: Sáng tạo nên bộ chữ số Ả rập, tìm ra số 0, có khả năng tính toán bằng căn bậc hai, căn bậc ba, hiểu biết về toán học lũy thừa và nắm rõ mối quan hệ giữa các cạnh trong một tam giác.

toán học ấn độ cổ đại
Toán học của văn minh Ấn Độ cổ trung đại

3. Những ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ đến Việt Nam ngày nay

Nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại đã góp nhiều thành tựu to lớn cho nhân loại. Các thành tựu lớn lao này cũng đã ít nhiều ảnh hưởng văn hóa đến thế giới. Tại Việt Nam, một trong các nước Đông Nam Á có nhiều dấu ấn đặc sắc của nền văn minh cổ đại này.

3.1 Ảnh hưởng về tôn giáo

Khi đạo Phật trở thành tôn giáo chính thống của Ấn Độ, được sự ủng hộ của quốc gia, các nhà sư bắt đầu đi truyền giáo đến nhiều đất nước, trong đó có cả Việt Nam. Từ thế kỷ II TCN, các nhà sư đã vượt biển đến nơi đây để dạy về giáo lý của Phật. Sau này, đến thế kỷ IV và thế kỷ V, nước ta một lần nữa chịu ảnh hưởng của đạo Phật sâu sắc từ Trung Quốc tràn vào. Phật giáo phát triển cực thịnh dưới triều đại của Lý – Trần, trở thành đạo giáo chính thống được công nhận và sùng bái.

Vị vua Trần Nhân Tông của nước ta đã từ bỏ ngai vàng để đi tu trên núi Yên Tử (tỉnh Bắc Giang). Ông đã sáng lập nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, một dòng thiền Phật giáo đậm nét văn hóa của người Việt trong tinh thần nhập thế. Sau khi viên tịch, người đời gọi ông là Phật Hoàng Trần Nhân Tông, vừa để kính trọng ông từng là một vị vua cũng như là một nhà sư đã đắc đạo.

Con đường truyền giáo của các nhà sư Ấn Độ thời cổ đại
Con đường truyền giáo của các nhà sư Ấn Độ thời cổ đại

3.2 Học hỏi từ nghệ thuật kiến trúc

Việt Nam đã học hỏi rất nhiều từ kiến trúc của văn minh Ấn Độ cổ trung đại, thể hiện rất rõ qua các công trình tôn giáo như đền, chùa, tháp và điêu khắc trên các tấm phù điêu. Nghệ thuật của người Ấn Độ được biến đổi và dung hòa cho phù hợp với bản sắc của người dân Đại Việt. Thánh địa Mỹ Sơn chính là bằng chứng thuyết phục nhất, thể hiện rõ văn hóa Phật giáo của người Ấn Độ nhưng mang phong cách của Việt Nam.

Thánh địa Mỹ Sơn là sự dung hòa giữa văn hóa Ấn Độ và Việt Nam
Thánh địa Mỹ Sơn là sự dung hòa giữa văn hóa Ấn Độ và Việt Nam

3.3 Văn hóa lễ hội ẩm thực đặc sắc

Dân tộc Chăm (xưa gọi là Champa) ở Việt Nam là chịu nhiều ảnh hưởng của nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại. Ví dụ như lễ hội Tháp Bà Po Nagar đều được diễn ra tháng tư hàng năm cũng chính là bắt nguồn từ văn hóa của Ấn Độ.

Món cà ri nổi tiếng của người Ấn cũng du nhập vào nước ta. Tuy nhiên, cà ri của người Việt được nấu nhiều nước hơn, có sử dụng thêm nước cốt dừa để phù hợp khẩu vị của văn hóa nơi đây.

Lễ hội Tháp Bà Po Nagar của người Chăm
Lễ hội Tháp Bà Po Nagar của người Chăm

Theo dòng lịch sử rực rỡ của nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại, chúng ta đã khám phá những kết tinh trí tuệ vĩ đại của người xưa, học hỏi được nhiều thành tựu vĩ đại của con người nơi đây. Đặc biệt là hiểu rõ tầm ảnh hưởng về văn hóa và tri thức của Ấn Độ trong bản sắc truyền thống dân tộc Việt Nam.

Văn minh Ấn Độ cổ trung đại quả thật là một di sản quý báu của thế giới nói chung, và của người Việt Nam nói riêng.

>> Tham khảo: Những thành tựu vĩ đại của người Trung Quốc thời cổ đại